Đang phát âm...
📚 E-Book Học Tiếng Anh

Tiếng Anh 1
Global Success

Từ vựng • Cấu trúc câu • Bài tập thực hành

⭐⭐⭐⭐⭐

🎉 Chào mừng em đến với E-Book!

Sách được thiết kế giúp học sinh lớp 1 học tiếng Anh thú vị và hiệu quả qua từ vựng, cấu trúc câu và bài tập vui nhộn.

16
Units
60+
Từ vựng
16
Phonics
80+
Bài tập
📖 Chọn Unit để học
UNIT 1
In the school playground
Ở sân trường
ball, bike, book
UNIT 2
In the dining room
Trong phòng ăn
cake, car, cat, cup
UNIT 1
In the school playground
Ở sân trường
Phonics: Bb
🔤
Phonics – Chữ cái Bb
Bb
📝
Từ vựng
ballballquả bóngBb
bikebikexe đạpBb
bookbookquyển sáchBb
BillBilltên ngườiBb
💬
Cấu trúc câu
Hi, I'm [tên].
Xin chào, tôi là [tên].
Hi, I'm Bill. → Xin chào, tôi là Bill.
Hi, I'm Ba. → Xin chào, tôi là Ba.
Bye, [tên].
Tạm biệt, [tên].
Bye, Bill. → Tạm biệt, Bill.
✏️
Bài tập thực hành
Điểm của em0 / 8
📌 Dạng 1: Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)

1. "ball" có nghĩa là gì?

2. "book" có nghĩa là gì?

✏️ Dạng 2: Điền vào chỗ trống (Fill in the blank)

1. Viết tiếng Anh: "quả bóng" = ___

2. Viết tiếng Anh: "xe đạp" = ___

🔗 Dạng 3: Nối từ (Matching)
ball
bike
xe đạp
quả bóng
🔀 Dạng 4: Sắp xếp từ (Word Order)

1. Sắp xếp thành câu đúng:

Bill.I'mHi,

2. Sắp xếp thành câu đúng:

Bill.Bye,
🗣️ Listen and chant (Lesson 2)
B, b, ball.
A ball, a ball.
B, b, a ball.

B, b, book.
A book, a book.
B, b, a book.

B, b, bike.
A bike, a bike.
B, b, a bike.
🎶 Let's sing (Lesson 3)
Hi, I'm Ba.
Hi, I'm Bill.

Hi, Bill. I'm Ba.
Hi, Ba. I'm Bill.
UNIT 2
In the dining room
Trong phòng ăn
Phonics: Cc
🔤
Phonics – Chữ cái Cc
Cc
📝
Từ vựng
cakecakebánh ngọtCc
carcarxe ô tôCc
catcatcon mèoCc
cupcupcái cốcCc
💬
Cấu trúc câu
I have a [noun].
Tôi có một [danh từ].
I have a car. → Tôi có một chiếc xe.
I have a cat. → Tôi có một con mèo.
I have a cake. → Tôi có một cái bánh.
✏️
Bài tập thực hành
Điểm của em0 / 8
📌 Dạng 1: Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)

1. "cake" có nghĩa là gì?

2. "cat" có nghĩa là gì?

✏️ Dạng 2: Điền vào chỗ trống (Fill in the blank)

1. Viết tiếng Anh: "xe ô tô" = ___

2. Viết tiếng Anh: "cái cốc" = ___

🔗 Dạng 3: Nối từ (Matching)
cake
cat
con mèo
bánh ngọt
🔀 Dạng 4: Sắp xếp từ (Word Order)

1. Sắp xếp thành câu đúng:

cat.haveIa

2. Sắp xếp thành câu đúng:

cake.aIhave
🗣️ Listen and chant (Lesson 2)
C, c, a cup.
C, c, a cake.
A cup and a cake.

C, c, a cat.
C, c, a car.
A cat and a car.
🎶 Let's sing (Lesson 3)
I have a cup.
I have a car.
I have a cup and I have a car.

I have a cake.
I have a cat.
I have a cake and I have a cat.
🔒

Đây là bản XEM THỬ MIỄN PHÍ – chỉ có Unit 1 và Unit 2

Unit 3 → Unit 16 cùng toàn bộ quiz, ghép từ, phát âm sẽ mở khoá sau khi mua Ebook.

🛒 Mua Ebook đầy đủ – chỉ 149k