📖 Nội dung sách Tiếng Anh 2 – Bản xem thử
Bản XEM THỬ MIỄN PHÍ – chỉ mở Unit 1 và Unit 2 🎉
UNIT 1
At my birthday party
🎂 Tại bữa tiệc sinh nhật của tôi
✅ Phonics: Pp
pasta, popcorn, pizza
UNIT 2
In the backyard
🌿 Ở sân sau nhà
✅ Phonics: Kk
kite, bike, kitten
UNIT 1
At my birthday party
🎂 Tại bữa tiệc sinh nhật của tôi
✅ Phonics: Pp
Phonics – Chữ cái Pp
Pp
Âm /p/ – đọc "p" như trong "pen"
pastapopcornpizza
🎧 Nghe phát âm chuẩn – Unit 1
Từ vựng
pastamì ÝPp
popcornbỏng ngôPp
pizzabánh pizzaPp
Cấu trúc câu
The [food] is yummy.
Món [thức ăn] rất ngon.
▶ The popcorn is yummy. → Bỏng ngô rất ngon.
▶ The pizza is yummy. → Bánh pizza rất ngon.
▶ The pasta is yummy. → Mì Ý rất ngon.
I like [food].
Tôi thích [thức ăn].
▶ I like pasta. → Tôi thích mì Ý.
▶ I like pizza. → Tôi thích bánh pizza.
Listen and chant (Lesson 2)
🎧 Nghe chant – Unit 1
P, p, pasta.
P, p, pizza.
P, p, popcorn.
I like pasta.
I like pizza.
I like popcorn.
Yummy, yummy, yummy.
P, p, pizza.
P, p, popcorn.
I like pasta.
I like pizza.
I like popcorn.
Yummy, yummy, yummy.
Let's sing (Lesson 3)
🎧 Nghe bài hát – Unit 1
It's my birthday party.
I like pasta.
The pasta is yummy.
I like pizza.
The pizza is yummy.
I like popcorn.
The popcorn is yummy.
I like pasta.
The pasta is yummy.
I like pizza.
The pizza is yummy.
I like popcorn.
The popcorn is yummy.
Bài tập thực hành
📌 Dạng 1: Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)
1. "pasta" có nghĩa là gì?
2. "popcorn" có nghĩa là gì?
✏️ Dạng 2: Điền vào chỗ trống (Fill in the blank)
1. Viết tiếng Anh: "mì Ý" = ___
2. Viết tiếng Anh: "bỏng ngô" = ___
3. Viết tiếng Anh: "bánh pizza" = ___
🔗 Dạng 3: Nối từ (Matching)
pasta
popcorn
pizza
bánh pizza
mì Ý
bỏng ngô
🔀 Dạng 4: Sắp xếp từ (Word Order)
1. Sắp xếp thành câu đúng:
ispizzaTheyummy.
2. Sắp xếp thành câu đúng:
popcorn.Ilike
UNIT 2
In the backyard
🌿 Ở sân sau nhà
✅ Phonics: Kk
Phonics – Chữ cái Kk
Kk
Âm /k/ – đọc "k" như trong "kite"
kitebikekitten
🎧 Nghe phát âm chuẩn – Unit 2
Từ vựng
kitecái diềuKk
bikexe đạpKk
kittenmèo conKk
Cấu trúc câu
Is she flying a kite? Yes, she is. / No, she isn't.
Cô ấy đang thả diều phải không? Đúng vậy. / Không phải.
▶ Is she flying a kite? Yes, she is. → Cô ấy đang thả diều. Đúng vậy.
▶ Is she riding a bike? No, she isn't. → Cô ấy đang đi xe đạp không? Không phải.
Is he [verb+ing]? Yes, he is. / No, he isn't.
Anh ấy đang [động từ] không? Đúng. / Không phải.
▶ Is he riding a bike? Yes, he is.
▶ Is he playing with a kitten? No, he isn't.
Listen and chant (Lesson 2)
🎧 Nghe chant – Unit 2
K, k, kite.
He's flying a kite.
K, k, bike.
He's riding a bike.
K, k, kitten.
She's playing with a kitten.
He's flying a kite.
K, k, bike.
He's riding a bike.
K, k, kitten.
She's playing with a kitten.
Let's sing (Lesson 3)
🎧 Nghe bài hát – Unit 2
Where's Kate?
She's in the yard.
Is she riding a bike?
Yes, she is. Yes, she is.
Where's Ken?
He's in the yard.
Is he riding a bike?
No, he isn't. No, he isn't.
She's in the yard.
Is she riding a bike?
Yes, she is. Yes, she is.
Where's Ken?
He's in the yard.
Is he riding a bike?
No, he isn't. No, he isn't.
Bài tập thực hành
📌 Dạng 1: Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)
1. "kite" có nghĩa là gì?
2. "bike" có nghĩa là gì?
✏️ Dạng 2: Điền vào chỗ trống (Fill in the blank)
1. Viết tiếng Anh: "cái diều" = ___
2. Viết tiếng Anh: "xe đạp" = ___
3. Viết tiếng Anh: "mèo con" = ___
🔗 Dạng 3: Nối từ (Matching)
kite
bike
kitten
mèo con
cái diều
xe đạp
🔀 Dạng 4: Sắp xếp từ (Word Order)
1. Sắp xếp thành câu đúng:
ahaskite.She
2. Sắp xếp thành câu đúng:
abike.Iride
🔒
Đây là bản XEM THỬ MIỄN PHÍ – chỉ có Unit 1 và Unit 2
Unit 3 → Unit 16 cùng toàn bộ quiz, ghép từ, phát âm sẽ mở khoá sau khi mua Ebook.
🛒 Mua Ebook đầy đủ – chỉ 149k