📚 E-BOOK TƯƠNG TÁC
Tiếng Anh 3
Global Success
Macmillan Education · NXB Giáo Dục Việt Nam
🌟 Starter + 20 Units · Từ vựng · Cấu trúc · 4 Dạng bài tập 🌟
📖 Nội dung sách Tiếng Anh 3
Chọn một unit để bắt đầu học nhé! 20 Units · 4 dạng bài tập · 5 câu mỗi dạng 🎯
STARTER
Numbers & Alphabet
🔢 Số đếm & Bảng chữ cái
one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten · A–Z
UNIT 1
Hello
👋 Xin chào
✅ Phonics: hello / bye
hello, hi, bye, goodbye
UNIT 2
Our names
📛 Tên của chúng ta
✅ Phonics: Mary / Nam
name, what, my, your
🔢
A. Số đếm (Numbers 1–10)
🔤
B. Bảng chữ cái (The Alphabet A–Z)
A B C D E F G · H I J K L M N O P · Q R S T U V · W X Y Z
26 chữ cái tiếng Anh
A
a
B
b
C
c
D
d
E
e
F
f
G
g
H
h
I
i
J
j
K
k
L
l
M
m
N
n
O
o
P
p
Q
q
R
r
S
s
T
t
U
u
V
v
W
w
X
x
Y
y
Z
z
🎵 The alphabet song
A B C D E F G
H I J K L M N O P
Q R S T U V
W X Y and Z
Now I know my ABCs.
Next time will you sing with me?
🌟 Điểm của em
0 / 20
📌 Dạng 1: Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)
1. 'three' là số mấy?
2. 'seven' là số mấy?
3. 'five' là số mấy?
4. 'ten' là số mấy?
5. 'eight' là số mấy?
✏️ Dạng 2: Điền vào chỗ trống (Fill in the blank)
🔗 Dạng 3: Nối từ (Matching)
🔀 Dạng 4: Sắp xếp từ (Word Order)
1. Sắp xếp theo đúng thứ tự:
threeonetwo
2. Sắp xếp theo đúng thứ tự:
fivesixfour
3. Sắp xếp theo đúng thứ tự:
sevennineteneight
4. Sắp xếp theo đúng thứ tự:
DECBA
5. Sắp xếp theo đúng thứ tự:
KIHJL
hello / bye
Âm /h/ trong 'hello' và âm /b/ trong 'bye'
🙋
hi
chào (thân mật)
bye
tạm biệt
goodbye
tạm biệt (trang trọng)
fine
khỏe
🙏
thank you
cảm ơn
Hello. / Hi. I'm ...
Xin chào. Tôi là ...
📢 Hello! Hi! I’m Mai.
Hi. How are you?
Xin chào. Bạn có khỏe không?
Fine, thank you.
Khỏe, cảm ơn bạn.
Goodbye. / Bye.
Tạm biệt.
🎵 Hello
Hello. Hello.
I'm Ben.
Hi, Ben. Hi, Ben.
I'm Mai.
Hello. Hello.
I'm Minh.
Hi, Minh. Hi, Minh.
I'm Lucy.
Hello. I'm Ben.
Hello. I'm Ben.
Hi, Ben. Hi, Ben.
I'm Mai. I'm Mai.
How are you, Ben?
Fine, thank you.
Bye, Ben. Bye, Ben.
Bye, Mai. Bye, Mai.
🌟 Điểm của em
0 / 20
📌 Dạng 1: Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)
1. 'hello' có nghĩa là gì?
2. 'How are you?' – chọn câu trả lời đúng:
3. 'bye' có nghĩa là gì?
4. Câu nào dùng để chào hỏi?
5. 'thank you' có nghĩa là gì?
✏️ Dạng 2: Điền vào chỗ trống (Fill in the blank)
🔗 Dạng 3: Nối từ (Matching)
hello
bye
fine
thank you
how are you
bạn có khỏe không
xin chào
cảm ơn
tạm biệt
khỏe
🔀 Dạng 4: Sắp xếp từ (Word Order)
1. Sắp xếp thành câu đúng:
thankyou.Fine,
2. Sắp xếp thành câu đúng:
areHowyou?
3. Sắp xếp thành câu đúng:
Minh.I'mHi,
4. Sắp xếp thành câu đúng:
you!Bye,See
5. Sắp xếp thành câu đúng:
Hello,what'syourname?
Mary / Nam
Âm /m/ trong 'Mary' và âm /n/ trong 'Nam'
name
tên
❓
what
cái gì / ai
my
của tôi
your
của bạn
old
tuổi / già
how
như thế nào
What's your name?
Tên bạn là gì?
My name's ...
Tên tôi là ...
📢 My name’s Nam.
How old are you?
Bạn bao nhiêu tuổi?
I'm ... years old.
Tôi ... tuổi.
📢 I’m 8 years old.
🎵 How old are you?
How old are you?
I'm seven.
I'm seven years old.
How old are you?
I'm eight.
I'm eight years old.
What's your name?
My name's Mary.
Mary, Mary, Mary.
What's your name?
My name's Nam.
Nam, Nam, Nam.
🌟 Điểm của em
0 / 20
📌 Dạng 1: Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)
1. 'What's your name?' – trả lời đúng:
2. 'How old are you?' – trả lời đúng:
3. 'my' có nghĩa là gì?
4. 'How old are ___?'
5. Câu nào hỏi tên?
✏️ Dạng 2: Điền vào chỗ trống (Fill in the blank)
🔗 Dạng 3: Nối từ (Matching)
What's your name?
My name's Lan.
How old are you?
I'm 9 years old.
your
của bạn
Bạn bao nhiêu tuổi?
Tôi 9 tuổi.
Tên tôi là Lan.
Tên bạn là gì?
🔀 Dạng 4: Sắp xếp từ (Word Order)
1. Sắp xếp thành câu đúng:
name?yourWhat's
2. Sắp xếp thành câu đúng:
Lan.name'sMy
3. Sắp xếp thành câu đúng:
you?Howoldare
4. Sắp xếp thành câu đúng:
yearsI'm8old.
5. Sắp xếp thành câu đúng:
yourWhat'sname?Hi,
Đây là bản XEM THỬ MIỄN PHÍ – có Starter, Unit 1 và Unit 2
Unit 3 → Unit 20, cùng toàn bộ quiz, ghép từ, phát âm sẽ mở khoá sau khi mua Ebook.
💝 Mua Ebook bản đầy đủ chỉ 99.000đ
Liên hệ Cô Lành – Zalo 0369763863