Tập 1 & Tập 2 | Units 1–20 | Từ vựng · Cấu trúc · Phonics · Let's sing & chant · Bài tập
Hello again! · Classroom activities · Outdoor activities (Trang 7 – 9)
Những người bạn của tôi








1. Where are you from?
💡 Bạn đến từ đâu?
2. Mary is from ___.
💡 Mary đến từ nước nào?
3. Where's she from? – She's from ___.
💡 Cô ấy đến từ nước nào?
4. Ben is from ___.
💡 Ben đến từ nước nào?
5. Akiko is from ___.
💡 Akiko đến từ nước nào?
1. Where you from?
💡 Bạn đến từ đâu? (to-be với 'you')
2. I'm Viet Nam.
💡 Tôi đến ___ Việt Nam (giới từ chỉ nguồn gốc)
3. She's from .
💡 Cô ấy đến từ nước nào?
4. Where's from? – He's from Britain.
💡 ___ from? – He's from Britain (đại từ chỉ nam)
5. He's from .
💡 Anh ấy đến từ nước nào?
1. Sắp xếp thành câu đúng:
2. Sắp xếp thành câu đúng:
3. Sắp xếp thành câu đúng:
4. Sắp xếp thành câu đúng:
5. Sắp xếp thành câu đúng:
Thời gian và các hoạt động hàng ngày
1. What time is it? – ___
💡 Mấy giờ rồi? (🕡 6:30)
2. I get up ___ six o'clock.
💡 Tôi thức dậy ___ sáu giờ (giới từ chỉ giờ)
3. I go ___ school at seven.
💡 Tôi đi ___ trường lúc bảy giờ (giới từ chỉ hướng)
4. What time do you ___?
💡 Mấy giờ bạn đi ngủ? (chọn cụm động từ)🛏️
5. I ___ breakfast at six fifteen.
💡 Tôi ___ bữa sáng lúc 6:15 (động từ chỉ việc ăn)
1. What time it?
💡 Mấy giờ rồi? (to-be với 'it')
2. I get up six o'clock.
💡 Tôi thức dậy ___ 6 giờ (giới từ với giờ chính xác)
3. I breakfast at seven.
💡 Tôi ___ bữa sáng lúc 7 giờ (cụm 'ăn sáng')
4. What time do you go to ?
💡 Mấy giờ bạn đi đến ___? 🏫
5. I go to bed at nine .
💡 Đi ngủ lúc 9:45 (nine ___)45
1. Sắp xếp thành câu đúng:
2. Sắp xếp thành câu đúng:
3. Sắp xếp thành câu đúng:
4. Sắp xếp thành câu đúng:
5. Sắp xếp thành câu đúng: