📚 E-BOOK TƯƠNG TÁC

Tiếng Anh 5
Global Success

Macmillan Education · NXB Giáo Dục Việt Nam

🌟 DEMO miễn phí: Starter + Unit 1–2 · Từ vựng · Cấu trúc · Bài tập thực hành 🌟
📖 Tiếng Anh 5 – Global Success
Chọn Starter, Unit 1 hoặc Unit 2 để xem thử nội dung học lớp 5 🎯
STARTER
Back to School
🏫 Trở lại trường học
Back to school, birthday, classroom instructions
UNIT 1
All about me!
👤 Tất cả về tôi!
✅ Stress: 'dolphin / 'tennis
city, class, countryside, dolphin, pink, sandwich, table tennis
UNIT 2
Our homes
🏠 Những ngôi nhà của chúng ta
✅ Stress: fif'teen / six'teen
building, flat, house, tower, numbers: 23, 38, 93, 116
🔓 DEMO miễn phí: Starter + Unit 1–2
Bản demo chỉ hiện các bài được xem thử. Vui lòng mua Ebook để mở khoá toàn bộ 20 Units (Tập 1 & Tập 2).
STARTER
Back to School
🏫 Trở lại trường học
📝
Từ vựng: Tháng trong năm (Months)
JanuaryTháng Một
FebruaryTháng Hai
MarchTháng Ba
AprilTháng Tư
MayTháng Năm
JuneTháng Sáu
JulyTháng Bảy
AugustTháng Tám
SeptemberTháng Chín
OctoberTháng Mười
NovemberTháng Mười Một
DecemberTháng Mười Hai
💬
Cấu trúc câu
My birthday is in ___.
Sinh nhật của tôi vào tháng ___.
📢 My birthday is in January.
🎶
Let's chant

Class, class, class. Yes, yes, yes.
Do you want to play a game?
Yes, we do. Yes, we do.
Let's play a guessing game.

Class, class, class. Yes, yes, yes.
Do you want to sing a song?
Yes, we do. Yes, we do.
Let's all sing together.

🎵
Let's sing – Back to school
🎵 Back to school

Back to school.
Happy to see my friends.
Back to school.
Learning and playing are really cool.

Back to school.
Happy to see my teachers.
Back to school.
Learning and playing are really cool.

✏️
Bài tập thực hành
🌟 Điểm của em0 / 20
📌 Dạng 1: Chọn đáp án đúng

1. "My birthday is in ___." – Tháng Một là?

2. Tháng Tư trong tiếng Anh là?

3. Tháng Tám trong tiếng Anh là?

4. "Back to school, happy to see my ___!"

5. Tháng Năm trong tiếng Anh là?

✏️ Dạng 2: Điền vào chỗ trống

1. Điền tháng: My birthday is in ___ (tháng Sáu).

2. Điền từ: Back to school. Learning and ___ are really cool!

3. Điền tháng: ___ là tháng Hai trong tiếng Anh.

4. Điền tháng: ___ là tháng Mười (10).

5. Điền tháng: ___ là tháng Bảy.

🔗 Dạng 3: Nối từ với nghĩa
January
March
July
September
Tháng Bảy
Tháng Một
Tháng Chín
Tháng Ba
🔀 Dạng 4: Sắp xếp từ thành câu

1. Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

is in June birthday My

2. Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

friends Happy to my see
UNIT 1 · TẬP 1
All about me!
👤 Tất cả về tôi!
Stress: 'dolphin · 'tennis
📝
Từ vựng
🏙️
citythành phố
🏘️
countrysidenông thôn
🐬
dolphincá heo
🏓
table tennisbóng bàn
pinkmàu hồng
🥪
sandwichbánh sandwich
ABC
classlớp học
💬
Cấu trúc câu
Can you tell me about yourself?
Bạn có thể kể về bản thân không?
I'm in Class ___.
Tôi học lớp ___.
📢 I'm in Class 5C.
I live in the ___.
Tôi sống ở ___.
📢 I live in the city. / I live in the countryside.
What's your favourite ___?
Môn/Món/Màu... yêu thích của bạn là gì?
It's ___.
Đó là ___.
📢 It's table tennis.
🎶
Let's chant

What's your favourite animal?
Do you like pandas? No, I don't.
I don't like pandas. I like dolphins.

What's your favourite sport?
Do you like tennis? No, I don't.
I don't like tennis. I like football.

🎵
Let's sing – All about me!
🎵 Class 5A

I'm Lisa. I'm in Grade 3.
I live in the countryside.
Where do you live?

I'm Alan. I'm in Grade 5.
I live in the city.
Where do you live?

🔤
Stress (Lesson 3: 1. Listen and repeat)

'dolphin — I like 'dolphins.

'tennis — He plays 'tennis on Sundays.

✏️
Bài tập thực hành
🌟 Điểm của em0 / 20
📌 Dạng 1: Chọn đáp án đúng

1. 'dolphin' có nghĩa là gì?

2. "Can you tell me about ___?" – Điền từ đúng

3. Bạn sống ở nông thôn thì nói: "I live in the ___."

4. 'table tennis' có nghĩa là?

5. "What's your favourite sport? – ___." (bóng bàn)

✏️ Dạng 2: Điền vào chỗ trống

1. Hoàn thành: I'm in ___ 5A. (lớp)

2. Hoàn thành: My favourite colour is ___. (màu hồng)

3. Hoàn thành: I live in the ___. (thành phố)

4. Hoàn thành: My favourite food is a ___. 🥪

5. Hoàn thành: My favourite animal is a ___. (cá heo)

🔗 Dạng 3: Nối từ với nghĩa
city
dolphin
countryside
sandwich
nông thôn
thành phố
bánh sandwich
cá heo
🔀 Dạng 4: Sắp xếp từ thành câu

1. Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

aboutyouCantellmeyourself?

2. Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

city.theinIlive

3. Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

pink.iscolourfavouriteMy

4. Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

sport?favouriteyourWhat's
UNIT 2 · TẬP 1
Our homes
🏠 Những ngôi nhà của chúng ta
Stress: fif'teen · six'teen
📝
Từ vựng
buildingtòa nhà cao tầng
🏢
flatcăn hộ
🏠
housengôi nhà
🗼
towertháp/tòa tháp
23
twenty-threehai mươi ba (23)
38
thirty-eightba mươi tám (38)
93
ninety-threechín mươi ba (93)
116
one hundred and sixteenmột trăm mười sáu (116)
💬
Cấu trúc câu
Do you live in this ___?
Bạn có sống ở ___ này không?
📢 Do you live in this building?
Do you live in that ___?
Bạn có sống ở ___ kia không?
📢 Do you live in that house?
Yes, I do.
Vâng, có.
No, I don't.
Không, tôi không.
What's your address?
Địa chỉ của bạn là gì?
It's ___.
Địa chỉ là ___.
📢 It's 93, Tran Phu Street.
🎶
Let's chant – Where do you live?

Where do you live? I live at 15 Balloon Street.
Where do you live? I live at 16 Cartoon Street.

What's your address? It's 18 Balloon Street.
What's your address? It's 19 Cartoon Street.

🎵
Listen, complete and sing – Homes
🎵 My address

Do you live in that (1)_______?
No, I don't.
Do you live in this (2)_______?
Yes, I do.

What's your address?
It's (3)_______ Oxford Street.

🔤
Stress (Lesson 3: 1. Listen and repeat)

fif'teen — I live at fif'teen Ba Dinh Street.

six'teen — She lives at six'teen London Street.

✏️
Bài tập thực hành
🌟 Điểm của em0 / 20
📌 Dạng 1: Chọn đáp án đúng

1. 'flat' có nghĩa là gì?

2. "Do you live in this ___?" – Từ nào phù hợp? (tòa nhà)

3. 93 đọc là?

4. "Do you live in this house? – ___, I do." Điền đúng

5. 'tower' có nghĩa là?

✏️ Dạng 2: Điền vào chỗ trống

1. Hoàn thành: Do you live in ___ building? (tòa nhà này)

2. Hoàn thành: Yes, I live in that ___. (căn hộ)

3. Hoàn thành: What's your ___? (địa chỉ)

4. Số 38 đọc là thirty-___.

5. No, I ___. (phủ định)

🔗 Dạng 3: Nối từ với nghĩa
house
flat
building
tower
tòa tháp
ngôi nhà
căn hộ
tòa nhà
🔀 Dạng 4: Sắp xếp từ thành câu

1. Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

house?Dointhisliveyou

2. Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

building?thisinliveyouDo

3. Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

house?thatinliveyouDo

4. Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

address?yourWhat's
🔊